Phép dịch "Freitod" thành Tiếng Việt

tự tử, 自殺, tự sát là các bản dịch hàng đầu của "Freitod" thành Tiếng Việt.

Freitod noun masculine ngữ pháp

Die Tat einer Person sich selbst absichtlich umzubringen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tự tử

    verb noun

    Über 1.000 Schiffe mit unserer kümmerlichen Flotte anzugreifen, kommt einem Freitod gleich.

    Tấn công đội quân hơn ngàn thuyền... với lực lượng mỏng manh của chúng ta khác nào tự tử.

  • 自殺

  • tự sát

    verb
  • 自死

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freitod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freitod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch