Phép dịch "Freiwilliger" thành Tiếng Việt
quân tình nguyện, tình nguyện viên là các bản dịch hàng đầu của "Freiwilliger" thành Tiếng Việt.
Freiwilliger
noun
masculine
ngữ pháp
jmd., der freiwillig und kostenlos für das Gemeinwohl arbeitet [..]
-
quân tình nguyện
nounderen millionenstarke Armee von Freiwilligen
một đội quân tình nguyện mạnh mẽ khoảng triệu người
-
tình nguyện viên
Die haben jede Menge weibliche Freiwillige um sich.
Họ có rất nhiều tình nguyện viên nữ xung quanh mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Freiwilliger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
freiwilliger
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"freiwilliger" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho freiwilliger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Freiwilliger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quân tình nguyện · tình nguyện viên
-
Nghĩa dũng quân tiến hành khúc
Thêm ví dụ
Thêm