Phép dịch "Freisetzung" thành Tiếng Việt

thả là bản dịch của "Freisetzung" thành Tiếng Việt.

Freisetzung noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thả

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freisetzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freisetzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch