Phép dịch "Freitag" thành Tiếng Việt

thứ sáu, ngày thứ sáu, Thứ Sáu là các bản dịch hàng đầu của "Freitag" thành Tiếng Việt.

Freitag noun Noun masculine ngữ pháp

Der fünfte Tag der Woche in Europa und Ländern, die den ISO 8601-Standard benutzen; der sechste Tag der Woche in den Vereinigten Staaten von Amerika.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    noun

    Mein Auto hatte eine Panne heute Morgen und wird nicht vor Freitag repariert sein.

    Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.

  • ngày thứ sáu

    Ja, das ist, warum wir zurück sind an einem Freitag.

    Phải, đó là lý do chúng ta trở lại ngày thứ sáu.

  • Thứ Sáu

    Mein Auto hatte eine Panne heute Morgen und wird nicht vor Freitag repariert sein.

    Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freitag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freitag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch