Phép dịch "Freizeitpark" thành Tiếng Việt

Công viên giải trí là bản dịch của "Freizeitpark" thành Tiếng Việt.

Freizeitpark noun masculine ngữ pháp

zu einem best. Thema

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Công viên giải trí

    dauerhaft angelegter Vergnügungspark

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freizeitpark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freizeitpark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch