Phép dịch "Freizeit" thành Tiếng Việt

nhàn rỗi, rãnh rỗi là các bản dịch hàng đầu của "Freizeit" thành Tiếng Việt.

Freizeit noun feminine ngữ pháp

Kinderlandverschickung (histor.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhàn rỗi

    Zeit über die der Einzelne frei verfügen kann

    Diese Freizeit gab es auch schon im 20. Jahrhundert,

    Nào, thời gian nhàn rỗi đó đã tồn tại trong thế kỷ 20,

  • rãnh rỗi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freizeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freizeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch