Phép dịch "fremd" thành Tiếng Việt
lạ, xa lạ, ngoại quốc là các bản dịch hàng đầu của "fremd" thành Tiếng Việt.
fremd
adjective
ngữ pháp
welsch (veraltet) [..]
-
lạ
adjectiveWir sind keine Fremden.
Chúng tôi không phải là người lạ.
-
xa lạ
adjectiveVielleicht sollte ich Sex mit fremden Männern haben.
Có lẽ tôi nên làm tình với những người hoàn toàn xa lạ.
-
ngoại quốc
adjectiveEr ist ein fremder Zwerg, der kaum die Sprache kann.
Một tay lùn ngoại quốc gần như không biết dùng ngôn ngữ ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước ngoài
- là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fremd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fremd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người xa lạ
-
người lạ · người ngoại quốc · người nước ngoài
-
người ngoại quốc · người nước ngoài
-
nước ngoài
Thêm ví dụ
Thêm