Phép dịch "Feuersturm" thành Tiếng Việt

Bão lửa là bản dịch của "Feuersturm" thành Tiếng Việt.

Feuersturm Noun ngữ pháp

Feuersnot (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bão lửa

    Habt ihr die vergessen, die ihr Leben ließen in dem Feuersturm?

    Đã quên những người phải trong bão lửa rồi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuersturm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Feuersturm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch