Phép dịch "feuerwaffe" thành Tiếng Việt

súng cầm tay, Súng cầm tay là các bản dịch hàng đầu của "feuerwaffe" thành Tiếng Việt.

feuerwaffe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • súng cầm tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feuerwaffe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Feuerwaffe noun feminine ngữ pháp

von einer Größe wie sie eine Person tragen kann, also bis zu einem Maschinengewehr

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Súng cầm tay

    Schusswaffe, die ein Projektil mit hoher Geschwindigkeit durch Verbrennung eines Treibmittels abfeuert

Thêm

Bản dịch "feuerwaffe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch