Phép dịch "Feuerwehrmann" thành Tiếng Việt
lính cứu hỏa là bản dịch của "Feuerwehrmann" thành Tiếng Việt.
Feuerwehrmann
noun
masculine
ngữ pháp
Männliche Person, die dazu ausgebildet wurde, Feuer zu löschen. [..]
-
lính cứu hỏa
An keinem Punkt wird der Geiger grösser als der Feuerwehrmann aussehen, an keinem.
Không đời nào người lính cứu hỏa cao hơn tay nhạc công. Không bao giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feuerwehrmann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Feuerwehrmann"
Thêm ví dụ
Thêm