Phép dịch "Feuerwehr" thành Tiếng Việt

cứu hỏa, lính cứu hỏa, sở cứu hỏa là các bản dịch hàng đầu của "Feuerwehr" thành Tiếng Việt.

Feuerwehr noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cứu hỏa

  • lính cứu hỏa

  • sở cứu hỏa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuerwehr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Feuerwehr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch