Phép dịch "Feuerpause" thành Tiếng Việt

lệnh ngừng bắn là bản dịch của "Feuerpause" thành Tiếng Việt.

Feuerpause

Die temporäre Aussetzung der Kampfhandlungen aufgrund einer gegenseitigen Übereinkuft der kriegsführenden Parteien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lệnh ngừng bắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuerpause " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Feuerpause" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch