Phép dịch "Feuerwache" thành Tiếng Việt
trạm cứu hỏa là bản dịch của "Feuerwache" thành Tiếng Việt.
Feuerwache
Noun
feminine
ngữ pháp
Spritzenhaus (umgangssprachlich)
-
trạm cứu hỏa
Carlson, ich hoffe, diese Feuerwache steht auch wirklich leer.
Carlson, mày phải chắc là trạm cứu hỏa không có ai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feuerwache " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Feuerwache"
Thêm ví dụ
Thêm