Phép dịch "Feuerwerk" thành Tiếng Việt

pháo hoa, Pháo Hoa, Pháo hoa là các bản dịch hàng đầu của "Feuerwerk" thành Tiếng Việt.

Feuerwerk noun neuter ngữ pháp

großes

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pháo hoa

    noun

    Woher wusstest du, dass es ein Feuerwerk war?

    Sao cậu biết tớ đã biến ra pháo hoa?

  • Pháo Hoa

    noun

    Das Feuerwerk am Hafen, das war ich, als ich versuchte, seinen Plan zu verhindern.

    Pháo hoa tại bến cảng, đó là tôi cố gắng phá hoại kế hoạch của hắn.

  • Pháo hoa

    Darstellung oder Darbietung, bei der pyrotechnische Gegenstände und Feuerwerkskörper koordiniert gezündet werden

    Das Feuerwerk am Hafen, das war ich, als ich versuchte, seinen Plan zu verhindern.

    Pháo hoa tại bến cảng, đó là tôi cố gắng phá hoại kế hoạch của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuerwerk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Feuerwerk"

Thêm

Bản dịch "Feuerwerk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch