Phép dịch "Feile" thành Tiếng Việt

giũa, cái giũa là các bản dịch hàng đầu của "Feile" thành Tiếng Việt.

Feile noun feminine ngữ pháp

Mehrschneidiges, spanendes Handwerkzeug zum Abtragen von Werkstoffen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giũa

    noun

    Dụng cụ cầm tay để tạo hình cho vật thể bằng cách mài mòn chúng.

    Meine Schwester brachte mir keine Feilen oder Sägen.

    Em gái tôi không mang theo giũa hay cưa đâu.

  • cái giũa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

feile verb
+ Thêm

"feile" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho feile trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Feile"

Các cụm từ tương tự như "Feile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch