Phép dịch "Feld" thành Tiếng Việt

cánh đồng, ruộng, Trường là các bản dịch hàng đầu của "Feld" thành Tiếng Việt.

Feld noun neuter ngữ pháp

Cluster (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cánh đồng

    noun

    Das Bauernhaus ist nur über die Felder zu erreichen.

    Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.

  • ruộng

    noun

    Er denkt immer noch, es sei sein Feld.

    Hãy nhìn ruộng bắp này. Ổng vẫn tưởng nó là của ổng.

  • Trường

    proper

    Physik

    Aber sie stellen sich uns nicht im Feld.

    Nhưng họ sẽ không đấu với ta trên chiến trường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trường
    • Mảng
    • khu vực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Feld"

Các cụm từ tương tự như "Feld" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch