Phép dịch "Feigling" thành Tiếng Việt
nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "Feigling" thành Tiếng Việt.
Feigling
noun
masculine
ngữ pháp
Seicherl (österr.) (umgangssprachlich) [..]
-
nhát gan
nounDas Problem ist, ich bin nur ein Feigling.
Vấn đề là em là một thằng nhát gan.
-
nhút nhát
nounUnd wir Architekten sind Feiglinge.
Và chúng ta, kiến trúc sư, đều nhút nhát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feigling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm