Phép dịch "fein" thành Tiếng Việt
mịn, tuyệt, mỏng là các bản dịch hàng đầu của "fein" thành Tiếng Việt.
fein
adjective
ngữ pháp
distinguiert (gehoben)
-
mịn
Aber das kann man nicht verbrennen. Es ist zu fein.
Tuy nhiên, bạn không thể đốt nó, nó quá mịn,
-
tuyệt
adjectiveVor einigen Jahren wurde ein feiner junger Mann namens Curtis auf Mission berufen.
Cách đây vài năm, một thiếu niên tuyệt vời tên là Curtis được kêu gọi đi phục vụ truyền giáo.
-
mỏng
adjectiveUnmittelbar darauf spürten wir, wie uns ein feiner Nebel besprühte.
Hầu như lập tức chúng tôi ngửi thấy một màn sương mỏng bao phủ lấy chúng tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- duyên dáng
- kiều diễm
- phong nhã
- tao nhã
- trang nhã
- xinh đẹp
- yêu kiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fein"
Thêm ví dụ
Thêm