Phép dịch "feindlich" thành Tiếng Việt

thù, địch, giặc là các bản dịch hàng đầu của "feindlich" thành Tiếng Việt.

feindlich adjective ngữ pháp

spinnefeind (Verstärkung) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thù

    verb

    Wir nehmen an, dass ihre Absichten feindlich sind.

    Chúng ta cho rằng họ có thái độ thù địch.

  • địch

    noun

    Wir nehmen an, dass ihre Absichten feindlich sind.

    Chúng ta cho rằng họ có thái độ thù địch.

  • giặc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ thù
    • kẻ địch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feindlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feindlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch