Phép dịch "besetzen" thành Tiếng Việt

chiếm đóng là bản dịch của "besetzen" thành Tiếng Việt.

besetzen verb ngữ pháp

(sich) einverleiben [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiếm đóng

    Du warst vor sechs Monaten noch im besetzten Frankreich?

    Anh đã ở trong vùng nước Pháp bị chiếm đóng sáu tháng trước à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besetzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Besetzen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Besetzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Besetzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "besetzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "besetzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch