Phép dịch "senap" thành Tiếng Việt
mù tạc, mù tạt là các bản dịch hàng đầu của "senap" thành Tiếng Việt.
senap
noun
common
w
ngữ pháp
krydda [..]
-
mù tạc
nounGula senapsfrön, gurkmeja och paprika. Det var det som var senap.
Hạt mù tạc vàng, nghệ và ớt. Đó chính là mù tạc.
-
mù tạt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "senap"
Thêm ví dụ
Thêm