Phép dịch "Senat" thành Tiếng Việt
Viện nguyên lão là bản dịch của "Senat" thành Tiếng Việt.
Senat
-
Viện nguyên lão
Senaten kommer inte att acceptera din girighet så lätt.
Viện Nguyên lão sẽ không dễ nuốt trôi tin xấu về lòng tham của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Senat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
senat
Noun
ngữ pháp
Den del av ett tvåkammarparlament som består av antingen representanter för medlemsstater i en federation eller ett utvalt antal individer från vissa privilegierade stånd eller sociala klasser.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"senat" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho senat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Senat"
Các cụm từ tương tự như "Senat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng viện Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm