Phép dịch "senare" thành Tiếng Việt
sau này, sau đó, về sau là các bản dịch hàng đầu của "senare" thành Tiếng Việt.
senare
adjective
adverb
-
sau này
Adjectival; AdverbialDet går bra för oss nu, sen blir det er tur.
Giờ chúng tôi vẫn ổn, và sau này các anh cũng vậy.
-
sau đó
Men sen träffade jag honom en vecka senare.
Nhưng rồi em đã gặp nó một tuần sau đó.
-
về sau
Nu, flera år senare sitter jag på samma kontor.
Giờ đây, nhiều năm về sau, tôi cũng ngồi trong văn phòng đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "senare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hun sen
-
phiên bản mới nhất
-
gần đây · hoạt động gần đây
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
Tôn Dật Tiên
-
Tendon
-
Sens
-
muộn · rồi · rồi tới · rồi đến · sau đó · trể · xong rồi
Thêm ví dụ
Thêm