Phép dịch "sena" thành Tiếng Việt
gân, 腱, Tendon là các bản dịch hàng đầu của "sena" thành Tiếng Việt.
sena
noun
adjective
common
ngữ pháp
-
gân
nounDu är senor och muskler som skär genom luft och vatten.
Em là gân và bắp thịt, chém xuyên qua không khí và nước.
-
腱
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sena
-
Tendon
Các cụm từ tương tự như "sena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sau này · sau đó · về sau
-
hun sen
-
phiên bản mới nhất
-
gần đây · hoạt động gần đây
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
Tôn Dật Tiên
-
Sens
-
muộn · rồi · rồi tới · rồi đến · sau đó · trể · xong rồi
Thêm ví dụ
Thêm