Phép dịch "senator" thành Tiếng Việt

nghị sĩ là bản dịch của "senator" thành Tiếng Việt.

senator noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nghị sĩ

    noun

    Du behövde ingen hjälp, och nu ska du bli senator.

    Con không cần ai phải giúp con hết, và giờ con sẽ trở thành một thượng nghị sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "senator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch