Phép dịch "sen" thành Tiếng Việt

rồi, muộn, trể là các bản dịch hàng đầu của "sen" thành Tiếng Việt.

sen adjective adverb ngữ pháp

sen (att vara sen)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • rồi

    Han kan inte ta den och sen ge tillbaka den.

    Họ không thể lấy nó đi rồi trả lại được.

  • muộn

    adjective

    Du kom för sent första dagen på jobbet också.

    Anh cũng muộn trong ngày đầu tiên đi làm.

  • trể

    adjective

    Jag som trodde att du ville inte komma för sent.

    Anh tưởng em không muốn bị trể giờ làm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rồi tới
    • rồi đến
    • sau đó
    • xong rồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch