Phép dịch "fiskar" thành Tiếng Việt
cá là bản dịch của "fiskar" thành Tiếng Việt.
fiskar
verb
noun
-
cá
nounSkulle en fiskare kasta tillbaka sin fångst i havet?
Liệu một ngư dân có thả con cá giá trị trở về biển không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiskar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiskar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ cá chình
-
Ngư dân · ngư dân · ngư phủ
-
Bộ Cá nóc
-
Bộ Cá vược
-
lớp cá vây thùy
-
Cá · con cá · cá · ngư · 魚
-
song ngư
-
câu cá
Thêm ví dụ
Thêm