Phép dịch "fiske" thành Tiếng Việt
câu, Ngư nghiệp, câu cá là các bản dịch hàng đầu của "fiske" thành Tiếng Việt.
fiske
noun
neuter
ngữ pháp
Försök att fånga fisk eller andra vattenlevande djur med en krok eller med nät, fällor och så vidare.
-
câu
nounFast, det enda jag hatar mer än golf är fiske.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
Ngư nghiệp
-
câu cá
Fast, det enda jag hatar mer än golf är fiske.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiske " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiske" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ cá chình
-
Bộ Cá nóc
-
Bộ Cá vược
-
lớp cá vây thùy
-
câu cá
-
Lớp Cá vây tia · lớp cá vây tia
-
Cá chình
-
bộ cá chép
Thêm ví dụ
Thêm