Phép dịch "fisa" thành Tiếng Việt

địt, chùi gháu là các bản dịch hàng đầu của "fisa" thành Tiếng Việt.

fisa verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • địt

    verb
  • chùi gháu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fisa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fisa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • fis
    trung tiện · đánh rắm
Thêm

Bản dịch "fisa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch