Phép dịch "fiskande" thành Tiếng Việt

câu cá là bản dịch của "fiskande" thành Tiếng Việt.

fiskande verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • câu cá

    Fast, det enda jag hatar mer än golf är fiske.

    Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiskande " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiskande" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiskande" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch