Phép dịch "Fisk" thành Tiếng Việt

Cá, cá, con cá là các bản dịch hàng đầu của "Fisk" thành Tiếng Việt.

Fisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Fiskarna dog, och floden började lukta illa.

    chết, và sông bắt đầu hôi thối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fisk noun common w ngữ pháp

djur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • noun

    Ett kallblodigt ryggradsdjur som lever i vatten, rör sig med hjälp av fenor och andas med gälar (Pisces).

    Tack för ni kommer i form av en fisk och räddar våra liv!

    Cảm ơn đã mang cho con và cứu mạng chúng con!

  • con cá

    Tack för ni kommer i form av en fisk och räddar våra liv!

    Cảm ơn đã mang cho con cá và cứu mạng chúng con!

  • ngư

    noun

    Det är ganska störande för fiskarna.

    Việc này khá là gây khó chịu cho ngư dân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

Hình ảnh có "Fisk"

Các cụm từ tương tự như "Fisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch