Phép dịch "filtrera" thành Tiếng Việt

lọc, xâm nhập, ngấm qua là các bản dịch hàng đầu của "filtrera" thành Tiếng Việt.

filtrera verb ngữ pháp

Att separera eller isolera komponenter från varandra med hjälp av ett filter.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lọc

    verb

    Ammoniak hade ansamlats i hjärnan eftersom levern inte längre kunde filtrera bort det.

    Ammonia đã tích tụ trong não vì gan của anh không lọc được hết.

  • xâm nhập

  • ngấm qua

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấm qua
    • thấm vào
    • (danh từ) bộ lọc
    • bộ lọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filtrera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filtrera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "filtrera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch