Phép dịch "finans" thành Tiếng Việt
tài chính, tài chính là các bản dịch hàng đầu của "finans" thành Tiếng Việt.
finans
noun
common
ngữ pháp
-
tài chính
Jag ansågs som rätt skärpt när det gällde finanser.
Tôi đã được coi là anh chàng khá thông minh trong lĩnh vực tài chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Finans
-
tài chính
Jag ansågs som rätt skärpt när det gällde finanser.
Tôi đã được coi là anh chàng khá thông minh trong lĩnh vực tài chính.
Thêm ví dụ
Thêm