Phép dịch "filter" thành Tiếng Việt
lọc, bộ lọc, cái lọc là các bản dịch hàng đầu của "filter" thành Tiếng Việt.
filter
noun
neuter
ngữ pháp
Varje föremål, mekanism, apparat eller procedur som tjänar till att separera och isolera.
-
lọc
nounIstället för filter gör den din apparat stor.
Nhưng không cần dùng bộ lọc cũng có thể biến cái ấy của anh trở thành khổng lồ.
-
bộ lọc
Istället för filter gör den din apparat stor.
Nhưng không cần dùng bộ lọc cũng có thể biến cái ấy của anh trở thành khổng lồ.
-
cái lọc
Ser du filtret där?
Thấy cái lọc đó không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy lọc
- phin
- (danh từ) bộ lọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "filter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ lọc Tin nhắn Thông minh
Thêm ví dụ
Thêm