Phép dịch "fin" thành Tiếng Việt

đẹp, đẹp đẽ, tốt là các bản dịch hàng đầu của "fin" thành Tiếng Việt.

fin adjective ngữ pháp

delikat, liten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đẹp

    adjective

    Jag är ledsen, jag tyckte det var fint.

    Anh xin lỗi, anh cứ nghĩ bộ đó đẹp.

  • đẹp đẽ

    adjective

    Och har en fast och fin kropp under kläderna, tänker jag.

    Và tôi dám cá dưới bộ đồ đó là một cơ thể đẹp đẽ, chắc nịch.

  • tốt

    adjective

    Vi borde ha med något fint om honom.

    Chúng ta nên viết thêm những điều tốt đẹp về anh ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt đẹp
    • xinh xắn
    • xinh đẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch