Phép dịch "filt" thành Tiếng Việt
chăn, mền, Chăn là các bản dịch hàng đầu của "filt" thành Tiếng Việt.
filt
noun
common
w
ngữ pháp
Ett stort tygstycke som används för värma sig och för att sova.
-
chăn
nounJag gjorde en filt till min stoppade apa.
Tôi đã đan một cái chăn cho con khỉ nhồi bông của tôi.
-
mền
nounVi behöver filtar, massor av tobak och tändstickor.
Chúng tôi sẽ cần vài cái mền, nhiều thuốc lá, và diêm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Filt
Filt (material)
-
Chăn
Jag gjorde en filt till min stoppade apa.
Tôi đã đan một cái chăn cho con khỉ nhồi bông của tôi.
-
Nỉ
Hình ảnh có "filt"
Thêm ví dụ
Thêm