Phép dịch "final" thành Tiếng Việt
chung kết là bản dịch của "final" thành Tiếng Việt.
final
noun
common
ngữ pháp
match som avgör vem som vinner en tävling
-
chung kết
nounDet är kul för killarna att använda kung fu i spelet och komma till final.
Các cậu dùng kungfu đá bóng như giỡn, vậy mà cũng vào được chung kết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " final " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "final" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
The Final Countdown
-
Final Destination
Thêm ví dụ
Thêm