Phép dịch "obscur" thành Tiếng Việt
mờ là bản dịch của "obscur" thành Tiếng Việt.
obscur
adjective
masculine
ngữ pháp
-
mờ
adjectiveÎn spatele fiecărei tranzacţii obscure şi al fiecărui dolar câştigat se afla Andy, care ţinea registrele.
Và đằng sau từng thỏa thuận mờ ám phía sau từng đồng đô kiếm được chính Andy là người quản lý sổ sách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obscur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obscur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Camera obscura
-
Tinh vân tối
Thêm ví dụ
Thêm