Phép dịch "oboi" thành Tiếng Việt
kèn ôboa, ô-boa, Ô-boa là các bản dịch hàng đầu của "oboi" thành Tiếng Việt.
oboi
noun
neuter
masculine
ngữ pháp
instrument muzical
-
kèn ôboa
nounDvs nu cantati la oboi.
Ông có biết thổi kèn ôboa đâu.
-
ô-boa
Nu înţeleg de ce te forţează să alegi între piculină şi oboi.
Bố không hiểu nổi tại sao họ lại bắt con phải chọn giữa sáo kim và kèn ô-boa.
-
Ô-boa
Nu înţeleg de ce te forţează să alegi între piculină şi oboi.
Bố không hiểu nổi tại sao họ lại bắt con phải chọn giữa sáo kim và kèn ô-boa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oboi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "oboi"
Thêm ví dụ
Thêm