Phép dịch "observator" thành Tiếng Việt

đài thiên văn là bản dịch của "observator" thành Tiếng Việt.

observator noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • đài thiên văn

    Unele persoane au sugerat că ar putea fi un observator celest.

    Một số người đã gợi ý có thể nó là một đài thiên văn quan sát vũ trụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "observator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "observator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch