Phép dịch "punir" thành Tiếng Việt
phạt, trừng phạt là các bản dịch hàng đầu của "punir" thành Tiếng Việt.
punir
verb
ngữ pháp
-
phạt
verbO resto de vocês será julgado e punido de forma apropriada.
Những kẻ còn lại sẽ bị xét xử và trừng phạt thích đáng.
-
trừng phạt
verbO resto de vocês será julgado e punido de forma apropriada.
Những kẻ còn lại sẽ bị xét xử và trừng phạt thích đáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "punir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pune
Thêm ví dụ
Thêm