Phép dịch "pupa" thành Tiếng Việt

nhộng, 蛹, Nhộng là các bản dịch hàng đầu của "pupa" thành Tiếng Việt.

pupa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • nhộng

    noun

    No estágio de pupa, a lagarta começa a se transformar em borboleta.

    Trong giai đoạn nhộng, sâu bắt đầu đổi thành bướm.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pupa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pupa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Nhộng

    No estágio de pupa, a lagarta começa a se transformar em borboleta.

    Trong giai đoạn nhộng, sâu bắt đầu đổi thành bướm.

Thêm

Bản dịch "pupa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch