Phép dịch "pupila" thành Tiếng Việt
con ngươi, học sinh, học trò là các bản dịch hàng đầu của "pupila" thành Tiếng Việt.
pupila
noun
feminine
ngữ pháp
Abertura contráctil da íris.
-
con ngươi
nounAs partes brancas que vocês vêem no centro das pupilas
Phần màu trắng bạn thấy chính giữa con ngươi ấy
-
học sinh
nounPorquê escolher os pupilos quando tenho o professor?
Tại sao đi chọn học sinh khi tôi có giáo viên chứ?
-
học trò
nounVocê se lembra de nossa mais nova pupila, da visita de ontem.
Chắc ngài còn nhớ cô học trò mới từ lần gặp gỡ hôm qua.
-
đồng tử
nounSe não lhe vejo a cara, não vejo o tremor, não vejo as pupilas...
Không thể thấy co giật, không thể thấy đồng tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pupila " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pupila"
Các cụm từ tương tự như "pupila" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
học sinh · học trò
Thêm ví dụ
Thêm