Phép dịch "punhal" thành Tiếng Việt

dao găm là bản dịch của "punhal" thành Tiếng Việt.

punhal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun

    Se foi suicídio, então alguém providenciou o punhal.

    Nếu đó là một vụ tự tử, ai đó cung cấp cho cậu ta một con dao găm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punhal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "punhal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch