Phép dịch "pupilo" thành Tiếng Việt
học sinh, học trò là các bản dịch hàng đầu của "pupilo" thành Tiếng Việt.
pupilo
noun
masculine
ngữ pháp
Estudante sob a supervisão de um mestre ou professor.
-
học sinh
nounPorquê escolher os pupilos quando tenho o professor?
Tại sao đi chọn học sinh khi tôi có giáo viên chứ?
-
học trò
nounVocê se lembra de nossa mais nova pupila, da visita de ontem.
Chắc ngài còn nhớ cô học trò mới từ lần gặp gỡ hôm qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pupilo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pupilo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con ngươi · học sinh · học trò · đồng tử
Thêm ví dụ
Thêm