Phép dịch "Lenin" thành Tiếng Việt

Lenin, Lê nin, Lênin là các bản dịch hàng đầu của "Lenin" thành Tiếng Việt.

Lenin Proper noun noun masculine ngữ pháp

hist. polit. pseudonim Władimira Iljicza Uljanowa, rosyjskiego polityka i radzieckiego przywódcy;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Lenin

    proper

    Za kolegę na roku ma młodzieńca nazwiskiem Lenin,

    Trên thực tế, một trong những bạn học của anh là một chàng trai tên Lenin

  • Lê nin

    proper
  • Lênin

    Trzy razy otrzymałam order Lenina

    Ba lần- Tôi đã được nhận chỉ thị từ ngài Lênin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lenin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Lenin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lenin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch