Phép dịch "leniuch" thành Tiếng Việt

biếng nhác, lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "leniuch" thành Tiếng Việt.

leniuch Noun noun masculine ngữ pháp

zgrub. od: leń ( czasem o zabarwieniu żartobliwym) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • biếng nhác

  • lười biếng

    adjective

    Leniuchy nahaftowały mi w kuchni.

    Bones lười biếng lại vừa nôn trong bếp nữa rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leniuch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leniuch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch