Phép dịch "lenistwo" thành Tiếng Việt

lười, sự lười nhác là các bản dịch hàng đầu của "lenistwo" thành Tiếng Việt.

lenistwo noun neuter ngữ pháp

odpoczywanie ponad potrzebę, unikanie wysiłku

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lười

    adjective noun

    Nauczcie się kochać pracę i unikać lenistwa.

    Học cách yêu thích làm việc và tránh không lười biếng.

  • sự lười nhác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lenistwo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lenistwo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch