Phép dịch "hektogram" thành Tiếng Việt
hêctôgam là bản dịch của "hektogram" thành Tiếng Việt.
hektogram
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
(f.) francuska miara wagi = 1/10 kG [..]
-
hêctôgam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hektogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm