Phép dịch "Heksogen" thành Tiếng Việt

RDX là bản dịch của "Heksogen" thành Tiếng Việt.

Heksogen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • RDX

    związek chemiczny

    4 auta wyładowane heksogenem wyjadą z Limehouse North Industrial Park w ciągu kwadransa.

    Bốn xe tải chất đầy RDX sẽ rời một nhà kho ở Khu công nghiệp phía Bắc trong 15 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Heksogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

heksogen noun masculine

chem. organiczny związek chemiczny, silny materiał wybuchowy;

+ Thêm

"heksogen" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heksogen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Heksogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch